conn's syndrome

Học thuật
Thân thiện
conn's syndrome

A doctor explains Conn's syndrome to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Hội chứng Conn: Một rối loạn nội tiết hiếm gặp, đặc trưng bởi sự sản xuất quá mức hormone aldosterone từ tuyến thượng thận, thường do một khối u lành tínhlớp vỏ tuyến này gây ra. Hội chứng này dẫn đến mất cân bằng điện giải, với các triệu chứng chính như tăng huyết áp, yếu , chuột rút co giật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's hypertension and low potassium levels were finally diagnosed as Conn's syndrome. (Tình trạng tăng huyết áp nồng độ kali thấp của bệnh nhân cuối cùng được chẩn đoán hội chứng Conn.)
    • Treatment for Conn's syndrome often involves surgical removal of the adrenal tumor. (Điều trị hội chứng Conn thường liên quan đến việc phẫu thuật cắt bỏ khối u thượng thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary aldosteronism": Cường aldosteron tiên phát. Đây tên gọi khác, mang tính chuyên môn hơn, của hội chứng Conn, nhấn mạnh đến nguyên nhân chính sự sản xuất aldosterone quá mức.
    • Conn's syndrome, or primary aldosteronism, is a leading cause of secondary hypertension. (Hội chứng Conn, hay cường aldosteron tiên phát, một nguyên nhân hàng đầu của tăng huyết áp thứ phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Primary aldosteronism (n): Cường aldosteron tiên phát. Thuật ngữ y khoa đồng nghĩa với hội chứng Conn.
  • Aldosteronoma (n): U tế bào sản xuất aldosterone. Đây loại u lành tính thường gây ra hội chứng Conn.
Từ đồng nghĩa
  • Primary hyperaldosteronism: Cường aldosteron tiên phát.
Lưu ý
  • Hội chứng Conn một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. luôn được viết với chữ 'C' viết hoa bắt nguồn từ tên của bác sĩ Jerome W. Conn, người đầu tiên mô tả hội chứng này.
  • Trong văn nói viết thông thường, người ta thường dùng cụm "hội chứng Conn" hơn tên tiếng Anh đầy đủ.
conn's syndrome

A doctor explains Conn's syndrome to a patient using a medical diagram.

Noun
  1. Hội chứng Conn: u lớp cầu vỏ thượng thận, còn gọi là hội chứng cường aldosteron tiên phát

Từ đồng nghĩa